信石

xìn shí tín thạch

Hán Việt: tín thạch · Pinyin: xìn shí

Tổng quan

thạch tín。砒霜,因產地信州(即今江西上饒縣一帶)得名。

Cấu tạo: (tín) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thạch tín。砒霜,因產地信州(即今江西上饒縣一帶)得名。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「砒霜」。因產於信州(江西上饒縣)而得名。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砒石的别称。制剧毒药砒毒霜的原料,以产于信州(即今江西上饶县一带)而得名。亦借称砒霜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砒石的别称。制剧毒药砒毒霜的原料,以产于信州(即今江西上饶县一带)而得名。亦借称砒霜。

Eng

  • Cihui 信石 xìnshí n. arsenic