信碼 tín mã Hán Việt: tín mã Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 碼 (mã)Hán Việttín mãCấu tạo信 + 碼 · tín + mã nghĩa thành phần: tín + mã Nghĩa EngCihui 信碼 ìnmǎ* n. <lg.> code