信神 tín thần Hán Việt: tín thần Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 神 (thần)Hán Việttín thầnCấu tạo信 + 神 · tín + thần nghĩa thành phần: tín + thần Nghĩa EngCihui 信神 ìnshén v.o. believe in God