信神

tín thần

Hán Việt: tín thần

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tin vào thần
  • Biên soạn believe in God

Eng

  • Cihui 信神 ìnshén v.o. believe in God

Từ liên quan

Gần nghĩa

信神者 · 信䟓 · 信󱷐 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从