信种 tín chủng Hán Việt: tín chủng Tổng quan tín chủng (術語)信心之種子,成信根於身者也。☸ Cấu tạo: 信 (tín) + 种 (chủng)Hán Việttín chủngCấu tạo信 + 种 · tín + chủng nghĩa thành phần: tín + chủng Nghĩa ViệtCihui tín chủng (術語)信心之種子,成信根於身者也。☸