信籠

xìn lóng tín lung

Hán Việt: tín lung · Pinyin: xìn lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (lung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 封口上有加蓋印信的箱籠。《水滸傳》第四○回:「眼見得你和梁山泊賊人通同造意,謀了我信籠物件。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封口加盖印信的箱笼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封口加盖印信的箱笼。