信筐 tín khuông Hán Việt: tín khuông Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 筐 (khuông)Hán Việttín khuôngCấu tạo信 + 筐 · tín + khuông nghĩa thành phần: tín + khuông Nghĩa EngCihui 信筐 ìnkuāng n. out-tray M:ge/²zhī