信筒
tín đồng
Hán Việt: tín đồng · Pinyin: xìn tǒng
Tổng quan
hòm thư | hộp thư
Nghĩa
Việt
- Cihui hòm thư | hộp thư
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 郵局在路旁設立供人投信的筒子。也稱為「郵筒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 邮局设置的供人投信的筒状设备; 信封。
- Tân Hoa Tự Điển 1.邮局设置的供人投信的筒状设备。 2.信封。
Eng
- CC-CEDICT mailbox|postbox
- Cihui mailbox; postbox