信管
tín quản
Hán Việt: tín quản · Pinyin: xìn guǎn
Tổng quan
kíp nổ (cho thuốc nổ) | kíp nổ
Nghĩa
Việt
- Cihui kíp nổ (cho thuốc nổ) | kíp nổ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種炮彈、炸彈、地雷等爆炸物上的引爆裝置。也稱為「引信」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 引信。炮弹﹑炸弹﹑地雷等爆炸物上的一种引爆装置。
- Tân Hoa Tự Điển 1.引信。炮弹﹑炸弹﹑地雷等爆炸物上的一种引爆装置。
Eng
- CC-CEDICT a fuse (for explosive charge)|detonator
- Cihui a fuse (for explosive charge); detonator
ja
- JMdict fuse