信約 xìn yuē · tín ước Hán Việt: tín ước · Pinyin: xìn yuē Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 約 (ước)Pinyinxìn yuēHán Việttín ướcCấu tạo信 + 約 · tín + ước nghĩa thành phần: tín + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诚信不欺的盟约。Tân Hoa Tự Điển 1.诚信不欺的盟约。