信考

xìn kǎo tín khảo

Hán Việt: tín khảo · Pinyin: xìn kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确考,清楚地证明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.确考,清楚地证明。