信聽 xìn tīng · tín thính Hán Việt: tín thính · Pinyin: xìn tīng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 聽 (thính)Pinyinxìn tīngHán Việttín thínhCấu tạo信 + 聽 · tín + thính nghĩa thành phần: tín + thính