信腳 xìn jiǎo · tín cước Hán Việt: tín cước · Pinyin: xìn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 腳 (cước)Pinyinxìn jiǎoHán Việttín cướcCấu tạo信 + 腳 · tín + cước nghĩa thành phần: tín + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹信足。Tân Hoa Tự Điển 1.犹信足。