信袋

xìn dài tín đại

Hán Việt: tín đại · Pinyin: xìn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加盖印信的封袋; 邮局用以装运信件的口袋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.加盖印信的封袋。 2.邮局用以装运信件的口袋。