信誓

xìn shì tín thệ

Hán Việt: tín thệ · Pinyin: xìn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (thệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示誠信的盟誓。《資治通鑑.卷二八七.後漢紀二.高祖天福十二年》:「張璉先邀朝廷信誓,詔許以歸鄉里。」《聊齋志異.卷八.霍女》:「阿美流涕,要以信誓,乃別而歸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示诚信的誓言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示诚信的誓言。

Eng

  • Cihui 信誓 xìnshì n. faithful oaths/pledges