信譯 tín dịch Hán Việt: tín dịch Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 譯 (dịch)Hán Việttín dịchCấu tạo信 + 譯 · tín + dịch nghĩa thành phần: tín + dịch Nghĩa EngCihui 信譯 xìnyì n. <lg.> faithful translation