信誕

xìn dàn tín đản

Hán Việt: tín đản · Pinyin: xìn dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (đản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诚实和欺诈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诚实和欺诈。