信讞 xìn yàn · tín nghiện Hán Việt: tín nghiện · Pinyin: xìn yàn Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 讞 (nghiện)Pinyinxìn yànHán Việttín nghiệnCấu tạo信 + 讞 · tín + nghiện nghĩa thành phần: tín + nghiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 证据确凿的判决。Tân Hoa Tự Điển 1.证据确凿的判决。