信豐

xìn fēngtín phong

Hán Việt: tín phong · Pinyin: xìn fēng

Tổng quan

huyện Xinfeng ở Ganzhou 贛州

Cấu tạo: 信 (tín) + 豐 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 赣州, Giang Tây

Eng

  • Cihui see 信豐縣; 信丰县

Đức

  • Handedict Xinfeng (Ort in Jiangxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信豐縣 · 豐乳 · 豐產 · 豐功 · 豐南 · 豐厚 · 豐原 · 豐縣