信貨

xìn huò tín hóa

Hán Việt: tín hóa · Pinyin: xìn huò

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大家都认为可靠的货物; 犹言信物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大家都认为可靠的货物。 2.犹言信物。