信足 xìn zú · tín túc Hán Việt: tín túc · Pinyin: xìn zú Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 足 (túc)Pinyinxìn zúHán Việttín túcCấu tạo信 + 足 · tín + túc nghĩa thành phần: tín + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹漫步。Tân Hoa Tự Điển 1.犹漫步。