信問 xìn wèn · tín vấn Hán Việt: tín vấn · Pinyin: xìn wèn Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 問 (vấn)Pinyinxìn wènHán Việttín vấnCấu tạo信 + 問 · tín + vấn nghĩa thành phần: tín + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 音信。Tân Hoa Tự Điển 1.音信。