信陵 xìn líng · tín lăng Hán Việt: tín lăng · Pinyin: xìn líng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 陵 (lăng)Pinyinxìn língHán Việttín lăngCấu tạo信 + 陵 · tín + lăng nghĩa thành phần: tín + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"信陵君"。