信音 xìn yīn · tín âm Hán Việt: tín âm · Pinyin: xìn yīn Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 音 (âm)Pinyinxìn yīnHán Việttín âmCấu tạo信 + 音 · tín + âm nghĩa thành phần: tín + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 音信,消息。Tân Hoa Tự Điển 1.音信,消息。