信頭 xìn tóu · tín đầu Hán Việt: tín đầu · Pinyin: xìn tóu Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 頭 (đầu)Pinyinxìn tóuHán Việttín đầuCấu tạo信 + 頭 · tín + đầu nghĩa thành phần: tín + đầu