信驗 xìn yàn · tín nghiệm Hán Việt: tín nghiệm · Pinyin: xìn yàn Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 驗 (nghiệm)Pinyinxìn yànHán Việttín nghiệmCấu tạo信 + 驗 · tín + nghiệm nghĩa thành phần: tín + nghiệm