信馬 xìn mǎ · tín mã Hán Việt: tín mã · Pinyin: xìn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 馬 (mã)Pinyinxìn mǎHán Việttín mãCấu tạo信 + 馬 · tín + mã nghĩa thành phần: tín + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任马行走而不加约制。Tân Hoa Tự Điển 1.任马行走而不加约制。