信鴻 xìn hóng · tín hồng Hán Việt: tín hồng · Pinyin: xìn hóng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 鴻 (hồng)Pinyinxìn hóngHán Việttín hồngCấu tạo信 + 鴻 · tín + hồng nghĩa thành phần: tín + hồng