信鳥
tín điểu
Hán Việt: tín điểu · Pinyin: xìn niǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即信鸥。以其随潮往来,有定时,故有信鸟之称。参阅《禽经》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即信鸥。以其随潮往来,有定时,故有信鸟之称。参阅《禽经》。
Eng
- Cihui 信鳥 ìnniǎo n. a kind of sea gull M:²zhī