信鴻

xìn hóng tín hồng

Hán Việt: tín hồng · Pinyin: xìn hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传送书信的鸿雁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传送书信的鸿雁。