俨奴 yǎn nú·nghiễm nô Hán Việt: nghiễm nô · Pinyin: yǎn nú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指阉宦。 Cấu tạo: 儼 (nghiễm) + 奴 (nô)Pinyinyǎn núHán Việtnghiễm nôCấu tạo儼 + 奴 · nghiễm + nô nghĩa thành phần: nghiễm + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指阉宦。 Từ liên quan Gần nghĩa俨如 · 俨然 · 儼然 · 奴 · 奴仆 · 奴使 · 奴僕 · 奴化