儼存

yǎn cún nghiễm tồn

Hán Việt: nghiễm tồn · Pinyin: yǎn cún

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiễm) + (tồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 很分明地保存﹑存在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.很分明地保存﹑存在。