俨存

yǎn cúnnghiễm tồn

Hán Việt: nghiễm tồn · Pinyin: yǎn cún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.很分明地保存﹑存在。

Cấu tạo: 儼 (nghiễm) + 存 (tồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.很分明地保存﹑存在。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俨如 · 俨然 · 儼然 · 存亡 · 存储 · 存入 · 存单 · 存取