俨尔

yǎn ěrnghiễm nhĩ

Hán Việt: nghiễm nhĩ · Pinyin: yǎn ěr

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.真切﹑逼真貌。 2.宛如。

Cấu tạo: 儼 (nghiễm) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.真切﹑逼真貌。 2.宛如。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俨如 · 俨然 · 儼然 · 尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔德 · 尔曹