儼束 yǎn shù · nghiễm thúc Hán Việt: nghiễm thúc · Pinyin: yǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 儼 (nghiễm) + 束 (thúc)Pinyinyǎn shùHán Việtnghiễm thúcCấu tạo儼 + 束 · nghiễm + thúc nghĩa thành phần: nghiễm + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庄重而不放任。Tân Hoa Tự Điển 1.庄重而不放任。