儼若

yǎn ruò nghiễm nhược

Hán Việt: nghiễm nhược · Pinyin: yǎn ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiễm) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭敬貌。语出《礼记.曲礼上》"毋不敬,俨若思。" 2.宛若,好象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬貌。语出《礼记.曲礼上》"毋不敬,俨若思。" 2.宛若,好象。

Eng

  • Cihui 儼若 ǎnruò v. be just like