俪体 lì tǐ·lệ thể Hán Việt: lệ thể · Pinyin: lì tǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.配偶。 2.匹配,与……结成配偶。 3.对偶的文体。 Cấu tạo: 儷 (lệ) + 體 (thể)Pinyinlì tǐHán Việtlệ thểCấu tạo儷 + 體 · lệ + thể nghĩa thành phần: lệ + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.配偶。 2.匹配,与……结成配偶。 3.对偶的文体。 Từ liên quan Gần nghĩa体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制