儷體

lì tǐ lệ thể

Hán Việt: lệ thể · Pinyin: lì tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 配偶; 匹配,与……结成配偶; 对偶的文体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.配偶。 2.匹配,与……结成配偶。 3.对偶的文体。