俪偶

lì ǒulệ ngẫu

Hán Việt: lệ ngẫu · Pinyin: lì ǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.对偶。

Cấu tạo: 儷 (lệ) + 偶 (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.对偶。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俪影 · 偶一 · 偶人 · 偶像 · 偶发 · 偶合 · 偶婚 · 偶尔