儷對 lì duì · lệ đối Hán Việt: lệ đối · Pinyin: lì duì Tổng quan Cấu tạo: 儷 (lệ) + 對 (đối)Pinyinlì duìHán Việtlệ đốiCấu tạo儷 + 對 · lệ + đối nghĩa thành phần: lệ + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对偶。Tân Hoa Tự Điển 1.对偶。