儷札 lì zhá · lệ trát Hán Việt: lệ trát · Pinyin: lì zhá Tổng quan Cấu tạo: 儷 (lệ) + 札 (trát)Pinyinlì zháHán Việtlệ trátCấu tạo儷 + 札 · lệ + trát nghĩa thành phần: lệ + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用骈偶文写的书札。Tân Hoa Tự Điển 1.用骈偶文写的书札。