儷然 lì rán · lệ nhiên Hán Việt: lệ nhiên · Pinyin: lì rán Tổng quan Cấu tạo: 儷 (lệ) + 然 (nhiên)Pinyinlì ránHán Việtlệ nhiênCấu tạo儷 + 然 · lệ + nhiên nghĩa thành phần: lệ + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并列貌。Tân Hoa Tự Điển 1.并列貌。