儷皮 lì pí · lệ bì Hán Việt: lệ bì · Pinyin: lì pí Tổng quan Cấu tạo: 儷 (lệ) + 皮 (bì)Pinyinlì píHán Việtlệ bìCấu tạo儷 + 皮 · lệ + bì nghĩa thành phần: lệ + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成对的鹿皮。古代用为聘问﹑酬谢或定婚的礼物。Tân Hoa Tự Điển 1.成对的鹿皮。古代用为聘问﹑酬谢或定婚的礼物。