儷走 lì zǒu · lệ tẩu Hán Việt: lệ tẩu · Pinyin: lì zǒu Tổng quan Cấu tạo: 儷 (lệ) + 走 (tẩu)Pinyinlì zǒuHán Việtlệ tẩuCấu tạo儷 + 走 · lệ + tẩu nghĩa thành phần: lệ + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同行并趋。Tân Hoa Tự Điển 1.同行并趋。