儷辭

lì cí lệ từ

Hán Việt: lệ từ · Pinyin: lì cí

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也作丽辞”。对偶的文辞对语俪辞。

Eng

  • Cihui 儷辭 lìcí n. writing where sentences/words come in pairs