儉力

jiǎn lì kiệm lực

Hán Việt: kiệm lực · Pinyin: jiǎn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệm) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 节俭并勤于耕作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.节俭并勤于耕作。