儉居

jiǎn jū kiệm cư

Hán Việt: kiệm cư · Pinyin: jiǎn jū

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệm) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指俭朴的居常生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指俭朴的居常生活。