儉幕 jiǎn mù · kiệm mạc Hán Việt: kiệm mạc · Pinyin: jiǎn mù Tổng quan Cấu tạo: 儉 (kiệm) + 幕 (mạc)Pinyinjiǎn mùHán Việtkiệm mạcCấu tạo儉 + 幕 · kiệm + mạc nghĩa thành phần: kiệm + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹俭府。Tân Hoa Tự Điển 1.犹俭府。