儉年

jiǎn nián kiệm niên

Hán Việt: kiệm niên · Pinyin: jiǎn nián

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệm) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歉收的年景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歉收的年景。