儉戚

jiǎn qī kiệm thích

Hán Việt: kiệm thích · Pinyin: jiǎn qī

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệm) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俭约而悲伤。语本《论语.八佾》"礼,与其奢也宁俭;丧,与其易也宁戚。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俭约而悲伤。语本《论语.八佾》"礼,与其奢也宁俭;丧,与其易也宁戚。"