儉政

jiǎn zhèng kiệm chánh

Hán Việt: kiệm chánh · Pinyin: jiǎn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệm) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓实行俭朴的政治措施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓实行俭朴的政治措施。