儉時

jiǎn shí kiệm thì

Hán Việt: kiệm thì · Pinyin: jiǎn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệm) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歉收的时日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歉收的时日。