儉泰 jiǎn tài · kiệm thái Hán Việt: kiệm thái · Pinyin: jiǎn tài Tổng quan Cấu tạo: 儉 (kiệm) + 泰 (thái)Pinyinjiǎn tàiHán Việtkiệm tháiCấu tạo儉 + 泰 · kiệm + thái nghĩa thành phần: kiệm + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"俭汰"; 节俭和奢侈。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"俭汰"。 2.节俭和奢侈。